hessian boots

/'hesiən'bu:ts/
Học thuật
Thân thiện
hessian boots

A soldier wears sturdy hessian boots while standing at attention.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày ống cao cổ: "Hessian boots" một loại giày quân sự ống cao, thường đến đầu gối hoặc cao hơn, được làm từ da. Chúng nguồn gốc từ quân đội của Vùng Hesse (Hessian) ở Đức vào thế kỷ 18 được sử dụng rộng rãi trong các cuộc chiến tranh thời đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier's uniform was complete with a pair of black hessian boots. (Bộ quân phục của người lính được hoàn thiện với một đôi giày ống cao cổ màu đen.)
    • Hessian boots were a common sight in armies during the 18th century. (Giày ống cao cổ hình ảnh phổ biến trong quân đội suốt thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, mô tả lịch sử hoặc khi nói về trang phục quân sự cổ điển.
    • The museum displayed an authentic pair of hessian boots from the Napoleonic Wars. (Bảo tàng trưng bày một đôi giày ống cao cổ nguyên bản từ thời Chiến tranh Napoleon.)
Biến thể từ gần giống
  • Jackboot (n): Ủng quân đội (một loại ủng cao cổ tương tự, thường gắn với hình ảnh quân đội Đức sau này).
  • Knee-high boots (n): Giày ống cao đến đầu gối (cách gọi chung, không mang tính lịch sử cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Military boots: giày quân đội (nghĩa rộng hơn).
  • Cavalry boots: giày kỵ binh (chỉ một loại cụ thể trong quân đội).
hessian boots

A soldier wears sturdy hessian boots while standing at attention.

danh từ
  1. giày ống cao cổ